Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "phi tập trung hóa" (1)
phi tập trung hóa
Tiếng Anh
Động từdecentralize
Chủ tịch Cuba tái khẳng định cam kết phi tập trung hóa nền kinh tế.
The Cuban President reaffirmed the commitment to decentralize the economy.
Từ liên quan "phi tập trung hóa" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "phi tập trung hóa" (1)
Chủ tịch Cuba tái khẳng định cam kết phi tập trung hóa nền kinh tế.
The Cuban President reaffirmed the commitment to decentralize the economy.
